Thống kê đầu đuôi đếm số lần mỗi chữ số 0–9 đứng ở hàng chục (đầu) và hàng đơn vị (đuôi) của các lô tô và của giải đặc biệt, kèm tổng 2 số cuối giải đặc biệt.
Thống kê đầu đuôi lô tô và giải đặc biệt
Số lần xuất hiện theo đầu và đuôi của toàn bộ lô tô, và riêng giải đặc biệt, trong 30 kỳ.
| Số | Đầu lô | Đuôi lô | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Tổng ĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 77 | 65 | 3 | 1 | 4 |
| 1 | 83 | 86 | 4 | 3 | 4 |
| 2 | 69 | 74 | 3 | 3 | 4 |
| 3 | 76 | 88 | 3 | 3 | 2 |
| 4 | 83 | 105 | 3 | 2 | 3 |
| 5 | 89 | 72 | 5 | 2 | 4 |
| 6 | 85 | 97 | 4 | 4 | 1 |
| 7 | 90 | 88 | 2 | 5 | 0 |
| 8 | 74 | 64 | 1 | 3 | 3 |
| 9 | 84 | 71 | 2 | 4 | 5 |