Tần suất loto – Thống kê tần suất lô tô 00–99
Tần suất xuất hiện 100 cặp số 00–99 của XSMB trong 30 kỳ gần nhất. Ô màu đậm là số về nhiều.
006 lần
018 lần
026 lần
0310 lần
0412 lần
056 lần
0613 lần
074 lần
086 lần
096 lần
106 lần
118 lần
124 lần
139 lần
1413 lần
153 lần
1613 lần
1713 lần
186 lần
198 lần
204 lần
216 lần
226 lần
237 lần
2414 lần
256 lần
269 lần
275 lần
289 lần
293 lần
307 lần
316 lần
327 lần
337 lần
3417 lần
359 lần
363 lần
3711 lần
383 lần
396 lần
4010 lần
418 lần
429 lần
437 lần
449 lần
458 lần
468 lần
479 lần
486 lần
499 lần
507 lần
518 lần
5213 lần
5316 lần
545 lần
556 lần
5611 lần
577 lần
586 lần
5910 lần
604 lần
618 lần
6210 lần
6314 lần
6411 lần
655 lần
6611 lần
679 lần
684 lần
699 lần
7010 lần
7111 lần
728 lần
737 lần
746 lần
7515 lần
768 lần
779 lần
788 lần
798 lần
801 lần
8113 lần
827 lần
835 lần
846 lần
856 lần
8611 lần
8711 lần
889 lần
895 lần
9010 lần
9110 lần
924 lần
936 lần
9412 lần
958 lần
9610 lần
9710 lần
987 lần
997 lần
10 số về nhiều nhất
| 34 | 17 lần | |
| 53 | 16 lần | |
| 75 | 15 lần | |
| 24 | 14 lần | |
| 63 | 14 lần | |
| 06 | 13 lần | |
| 14 | 13 lần | |
| 16 | 13 lần | |
| 17 | 13 lần | |
| 52 | 13 lần | |
10 số về ít nhất
| 80 | 1 lần | |
| 15 | 3 lần | |
| 29 | 3 lần | |
| 36 | 3 lần | |
| 38 | 3 lần | |
| 07 | 4 lần | |
| 12 | 4 lần | |
| 20 | 4 lần | |
| 60 | 4 lần | |
| 68 | 4 lần | |
Cách đọc bảng tần suất
Mỗi ô là một cặp số 00–99 cùng số lần xuất hiện trong khoảng thời gian bạn chọn. Màu càng đậm, số càng về nhiều. Tần suất chỉ phản ánh dữ liệu quá khứ.